Bảng giá Xà Gồ Kẽm
prev
  • Bảng giá Xà Gồ Kẽm
next

Giá tiền : 33.000

Bảng giá Xà Gồ Kẽm

Đặt hàng

Chi tiết

XÀ GỒ THÉP (CHỮ C   )
               Độ dày
                      (Ly)
 Quy cách
1.5 1.6 1.8 2.0 2.3 2.5 3.0
C 80.40 23,400 24,800 27,500 28,900 32,800 35,400 41,100
C100.40 25,600 27,100 30,200 31,700 36,000 38,900 45,200
C 100.50 27,600 29,200 32,400 34,100 38,700 41,800 48,500
C 100.50 29,500 31,200 34,700 36,500 41,400 44,700 52,000
C 125.50 30,700 32,500 36,100 38,000 43,200 46,700 54,300
C 125.50 31,900 33,800 37,600 39,600 45,000 48,600 56,600
C 150.50 34,000 36,100 40,100 42,300 48,100 52,000 60,500
C 150.50 35,600 37,800 42,100 44,300 50,400 54,500 63,500
C 180.50   40,400 45,000 47,500 54,100 58,500 68,100
C 180.50   42,400 47,300 49,800 56,800 61,400 71,600
C 200.50   42,800 47,700 50,300 57,300 62,000 72,300
C 200.50     49,200 51,900 59,100 63,900 74,600
C 150.65     47,300 49,800 56,800 61,400 71,600
C 200.65     54,700 57,700 65,800 71,200 83,100
C 250.65     61,400 64,700 73,900 80,000 93,500
XÀ GỒ THÉP kẽm (Chữ  Z )
Z150x62x68     48,300 50,900 58,100 62,900 73,400
Z200x62x68     56,300 59,400 67,800 73,400 85,700
Z200x72x78     59,300 62,500 71,400 77,300 90,300
Z250x72x78     67,000 70,700 80,800 87,500 102,300
Z300x72x78     74,900 79,000 90,300 97,800 114,300
Xà gồ ống, thép hộp V, U, I , La , đen kẽm cường dộ cao, chấn, uốn các loại
Công ty sẽ Báo giá theo yêu cầu của Quý Khách
_Đơn Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và vận chuyển tận nơi nếu có số lượng nhiều.     
_Giá trên có thể thay đổi theo thời điểm, xin quý khách vui lòng gọi điện trước khi đặt hàng.     CH 
             Có hiệu lực từ ngày 
Quý khách có nhu cầu liên hệ : CTY TNHH TÔN THÉP INOX THANH HUYỀN     25/6/2017
 ĐT : (08) 35053683    hoặc    0936.456.316 - Mr Định. (P.Kinh Doanh)       
BD: 0650.3773639 Fax: 0650.3773638