Xà gồ mạ kẽm
prev
  • Xà gồ mạ kẽm
next

Xà gồ kẽm dùng trong Nhà Xưởng công nghiệp cũng như dân dụng...

Đặt hàng

Chi tiết

 

Qui Cách
(AxBxC)
Độ Dày Thành Ống (mm)                                            Khối Lượng (kg/m)
1.1 1.2 1.4 1.5 1.8 2 2.3 2.5 2.8 3
60x30x12 1.209 1.319 1.539 1.649            
75x40x13 1.485 1.62 1.89 2.025 4.43 2.687        
75x45x13 1.554 1.69 1.978 2.12 2.543 2.81        
80x40x14 1.582 1.667 1.945 2.084 2.501 2.763 3.142 3.415 3.781 4.051
100x45x15 1.77 1.931 2.253 2.414 2.897 3.203 3.647 3.964 4.396 4.71
100x50x15 1.874 2.044 2.385 2.555 3.066 3.391 3.864 4.2 4.66 4.993
120x45x15     2.473 2.649 3.179 3.517 4.008 3.357 4.836 5.181
120x50x15     2.605 2.791 3.349 3.705 4.225 4.592 5.099 5.464
125x45x15     2.583 2.767 3.32 3.674 4.17 4.533 5.033 5.393
125x50x15     2.714 2.908 3.49 3.862 4.387 4.769 5.297 5.675
150x45x15     2.813 3.014 3.617 4.019 4.55 4.946 5.495 5.888
150x50x15     2.945 3.156 3.787 4.192 4.767 5.181 5.759 6.17
150x65x15     3.624 3.497 4.197 4.647 5.308 5.77 6.418 6.877
175x50x16     3.231 3.462 4.154 4.60 5.254 5.771 6.352 6.806
175x65x16     3.561 3.815 4.578 5.071 5.796 6.3 7.012 7.512
200x50x18     3.418 3.662 4.394 7.867 5.561 6.045 6.726 7.206
200x50x18     3.55 3.803 4.564 5.055 5.778 6.28 6.99 7.489
200x65x18     3.879 4.157 4.988  5.526 6.319 6.869 7.649 8.195
200x75x18     4.099 4.392 5.207  5.84 6.68 7.261 8.089 8.666

 

Bảng giá mới nhất :

XÀ GỒ THÉP Kẽm (CHỮ       )
               Độ dày
                      (Ly)
 Quy cách
1.5 1.6 1.8 2.0 2.3 2.5 3.0
C 80.40 25,500 26,800 30,000 32,800 37,300 39,900 46,900
C100.40 28,000 29,400 33,000 36,000 41,000 43,900 51,700
C 100.50 30,100 31,700 35,500 38,700 44,000 47,100 55,400
C 100.50 32,200 33,800 37,900 41,400 47,100 50,500 59,400
C 125.50 33,500 35,300 39,600 43,200 49,200 52,700 62,000
C 125.50 34,900 36,700 41,200 45,000 51,300 55,000 64,700
C 150.50 37,200 39,200 44,000 48,100 54,800 58,800 69,200
C 150.50 39,000 41,100 46,100 50,400 57,500 61,700 72,700
C 180.50   43,900 49,400 54,100 61,600 66,100 78,000
C 180.50   46,100 51,900 56,800 64,800 69,500 82,000
C 200.50   46,500 52,300 57,300 65,400 70,200 82,800
C 200.50     54,000 59,100 67,500 72,400 85,500
C 150.65     51,900 56,800 64,800 69,500 82,000
C 200.65     60,000 65,800 75,100 80,700 95,300
C 250.65     67,400 73,900 84,500 90,800 107,300
XAØ GOÀ THEÙP HÌNH Kẽm (CHÖÕ  Z )
Z150x62x68     53,000 58,100 66,300 71,200 84,200
Z200x62x68     61,900 67,800 77,400 83,100 98,200
Z200x72x78     65,100 71,400 81,600 87,600 103,600
Z250x72x78     73,700 80,800 92,400 99,300 117,400
Z300x72x78     82,300 90,300 103,200 110,900 131,200
Xà gồ ống, thép hộp V, U, I , La , đen kẽm cường dộ cao, chấn, uốn các loại
Công ty sẽ Báo giá theo yêu cầu của Quý Khách
_Đơn Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và vận chuyển tận nơi nếu có số lượng nhiều.     
_Giá trên có thể thay đổi theo thời điểm, xin quý khách vui lòng gọi điện trước khi đặt hàng.     CH 
             Có hiệu lực từ ngày 
Quý khách có nhu cầu liên hệ : CTY CP TÔN THANH HUYỀN     10/11/2015
 ĐT : (08) 35053683    hoặc    0936.456.316 - Mr Định. (P.Kinh Doanh)       
BD: 0650.3773639 Fax: 0650.3773638